Từ vựng
忍術
にんじゅつ
vocabulary vocab word
nhẫn thuật
các kỹ thuật chiến đấu và ẩn nấp được ninja sử dụng để do thám
phá hoại
ám sát
v.v.
忍術 忍術 にんじゅつ nhẫn thuật, các kỹ thuật chiến đấu và ẩn nấp được ninja sử dụng để do thám, phá hoại, ám sát, v.v.
Ý nghĩa
nhẫn thuật các kỹ thuật chiến đấu và ẩn nấp được ninja sử dụng để do thám phá hoại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0