Từ vựng
忌憚
きたん
vocabulary vocab word
sự dè dặt
sự khiêm tốn
sự do dự
sự kiềm chế
sự ghê tởm
sự kinh tởm
sự căm ghét
sự không ưa
忌憚 忌憚 きたん sự dè dặt, sự khiêm tốn, sự do dự, sự kiềm chế, sự ghê tởm, sự kinh tởm, sự căm ghét, sự không ưa
Ý nghĩa
sự dè dặt sự khiêm tốn sự do dự
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0