Từ vựng
心神喪失
しんしんそうしつ
vocabulary vocab word
mất trí
tâm thần không bình thường
心神喪失 心神喪失 しんしんそうしつ mất trí, tâm thần không bình thường
Ý nghĩa
mất trí và tâm thần không bình thường
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しんしんそうしつ
vocabulary vocab word
mất trí
tâm thần không bình thường