Từ vựng
心焉に在らず
vocabulary vocab word
thân ở đây nhưng hồn ở nơi khác
mất tập trung
vào tai này ra tai kia
心焉に在らず 心焉に在らず thân ở đây nhưng hồn ở nơi khác, mất tập trung, vào tai này ra tai kia
心焉に在らず
Ý nghĩa
thân ở đây nhưng hồn ở nơi khác mất tập trung và vào tai này ra tai kia
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0