Từ vựng
徴税
ちょうぜい
vocabulary vocab word
thu thuế
việc đánh thuế
徴税 徴税 ちょうぜい thu thuế, việc đánh thuế
Ý nghĩa
thu thuế và việc đánh thuế
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちょうぜい
vocabulary vocab word
thu thuế
việc đánh thuế