Từ vựng
微行
びこう
vocabulary vocab word
du hành bí mật
đi lại ẩn danh
微行 微行 びこう du hành bí mật, đi lại ẩn danh
Ý nghĩa
du hành bí mật và đi lại ẩn danh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
びこう
vocabulary vocab word
du hành bí mật
đi lại ẩn danh