Từ vựng
微粒子
びりゅうし
vocabulary vocab word
hạt vi mô
hạt nhỏ li ti
hạt dạng hạt
微粒子 微粒子 びりゅうし hạt vi mô, hạt nhỏ li ti, hạt dạng hạt
Ý nghĩa
hạt vi mô hạt nhỏ li ti và hạt dạng hạt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
びりゅうし
vocabulary vocab word
hạt vi mô
hạt nhỏ li ti
hạt dạng hạt