Từ vựng
循環的
じゅんかんてき
vocabulary vocab word
có tính chu kỳ
có tính tuần hoàn
có tính đệ quy
循環的 循環的 じゅんかんてき có tính chu kỳ, có tính tuần hoàn, có tính đệ quy
Ý nghĩa
có tính chu kỳ có tính tuần hoàn và có tính đệ quy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0