Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
循環借り
じゅんかんかり
vocabulary vocab word
vay vòng
循環借ri
junkankari
循環借り
循環借り
じゅんかんかり
vay vòng
じゅ
ん
か
ん
か
り
循
環
借
り
じゅ
ん
か
ん
か
り
循
環
借
り
じゅ
ん
か
ん
か
り
循
環
借
り
Ý nghĩa
vay vòng
vay vòng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
循環借り
vay vòng
じゅんかんかり
循
tuần tự, theo sau
ジュン
彳
dừng lại, lảng vảng, lượn lờ...
たたず.む, テキ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
盾
khiên, huy hiệu, cớ
たて, ジュン
𠂆
𥃭
十
mười
とお, と, ジュウ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
環
vòng, hình tròn, vòng lặp
わ, カン
𤣩
睘
tròn, nhìn chằm chằm
⺫
借
mượn, thuê
か.りる, シャク
亻
( 人 )
bộ thứ 9
昔
ngày xưa, thời cổ đại, thời xa xưa
むかし, セキ, シャク
龷
卄
hai mươi, 20
にじゅう
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.