Từ vựng
復辟
ふくへき
vocabulary vocab word
sự phục hồi ngôi vị (của một vị vua đã thoái vị)
復辟 復辟 ふくへき sự phục hồi ngôi vị (của một vị vua đã thoái vị)
Ý nghĩa
sự phục hồi ngôi vị (của một vị vua đã thoái vị)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0