Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
復誦
ふくしょう
vocabulary vocab word
đọc thầm
nhắc lại
復誦
fukushou
復誦
復誦
ふくしょう
đọc thầm, nhắc lại
ふ
く
しょ
う
復
誦
ふ
く
しょ
う
復
誦
ふ
く
しょ
う
復
誦
Ý nghĩa
đọc thầm
và
nhắc lại
đọc thầm, nhắc lại
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ふくしょう
đọc thầm, nhắc lại
Phân tích thành phần
復誦
đọc thầm, nhắc lại
ふくしょう
復
khôi phục, trở lại, quay trở về...
また, フク
彳
dừng lại, lảng vảng, lượn lờ...
たたず.む, テキ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
复
trở về, lặp lại, liên tục
𭥍
𠂉
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
夂
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
誦
đọc thuộc lòng, tụng niệm
とな.える, よ.む, ショウ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
甬
con đường có tường hai bên
ヨウ
龴
用
sử dụng, công việc, dịch vụ...
もち.いる, ヨウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.