Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
御陰で
おかげで
vocabulary vocab word
nhờ có
do có
vì có
御陰de
okagede
御陰で
御陰で
おかげで
nhờ có, do có, vì có
お
か
げ
で
御
陰
で
お
か
げ
で
御
陰
で
お
か
げ
で
御
陰
で
Ý nghĩa
nhờ có
do có
và
vì có
nhờ có, do có, vì có
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
おかげで
nhờ có, do có, vì có
Phân tích thành phần
御陰で
nhờ có, do có, vì có
おかげで
御
đáng kính, điều khiển, cai trị
おん-, お-, ギョ
彳
dừng lại, lảng vảng, lượn lờ...
たたず.む, テキ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
卸
bán buôn
おろ.す, おろし, シャ
𦈢
卩
bộ ấn (bộ thứ 26)
わりふ, セツ
陰
bóng râm, âm, tiêu cực...
かげ, かげ.る, イン
⻖
( 阜 )
侌
かげ, かげ.る, イン
今
bây giờ
いま, コン, キン
亼
tập hợp, tụ họp
あつまる, シュウ, ジュウ
𠆢
( 人 )
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
㇇
云
nói
い.う, ここに, ウン
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.