Từ vựng
御輿
みこし
vocabulary vocab word
kiệu thần
kiệu thần di động được rước qua đường phố trong các lễ hội
võng kiệu
cáng
vùng thắt lưng dưới
eo
hông
御輿 御輿 みこし kiệu thần, kiệu thần di động được rước qua đường phố trong các lễ hội, võng kiệu, cáng, vùng thắt lưng dưới, eo, hông
Ý nghĩa
kiệu thần kiệu thần di động được rước qua đường phố trong các lễ hội võng kiệu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0