Từ vựng
御覧になる
ごらんになる
vocabulary vocab word
xem
nhìn
ngắm
thử
御覧になる 御覧になる ごらんになる xem, nhìn, ngắm, thử
Ý nghĩa
xem nhìn ngắm
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ごらんになる
vocabulary vocab word
xem
nhìn
ngắm
thử