Từ vựng
ごらんになる
ごらんになる
vocabulary vocab word
xem
nhìn
ngắm
thử
ごらんになる ごらんになる ごらんになる xem, nhìn, ngắm, thử
Ý nghĩa
xem nhìn ngắm
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
ごらんになる
vocabulary vocab word
xem
nhìn
ngắm
thử