Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
ご覧になる
ごらんになる
vocabulary vocab word
xem
nhìn
ngắm
thử
go覧ninaru
goranninaru
ご覧になる
ご覧になる
ごらんになる
xem, nhìn, ngắm, thử
ご
ら
ん
に
な
る
ご
覧
に
な
る
ご
ら
ん
に
な
る
ご
覧
に
な
る
ご
ら
ん
に
な
る
ご
覧
に
な
る
Ý nghĩa
xem
nhìn
ngắm
thử
+1
less
xem, nhìn, ngắm, thử
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ごらんになる
xem, nhìn, ngắm, thử
Phân tích thành phần
ご覧になる
xem, nhìn, ngắm...
ごらんになる
覧
sự xem xét, nhìn thấy
み.る, ラン
臣
( CDP-8CC9 )
bầy tôi, thần dân
シン, ジン
臣
bầy tôi, thần dân
シン, ジン
⺌
( CDP-8C74 )
𠂉
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
見
nhìn thấy, hy vọng, cơ hội...
み.る, み.える, ケン
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.