Từ vựng
御見舞い
おみまい
vocabulary vocab word
thăm người ốm
hỏi thăm
thăm hỏi
御見舞い 御見舞い おみまい thăm người ốm, hỏi thăm, thăm hỏi
Ý nghĩa
thăm người ốm hỏi thăm và thăm hỏi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
おみまい
vocabulary vocab word
thăm người ốm
hỏi thăm
thăm hỏi