Từ vựng
御曹子
おんぞうし
vocabulary vocab word
con trai nhà danh giá
con trai dòng dõi quý tộc
御曹子 御曹子 おんぞうし con trai nhà danh giá, con trai dòng dõi quý tộc
Ý nghĩa
con trai nhà danh giá và con trai dòng dõi quý tộc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
御曹子
con trai nhà danh giá, con trai dòng dõi quý tộc
おんぞうし