Từ vựng
御座います
ございます
vocabulary vocab word
là
có
đang
đã
đã xong
御座います 御座います ございます là, có, đang, đã, đã xong
Ý nghĩa
là có đang
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ございます
vocabulary vocab word
là
có
đang
đã
đã xong