Từ vựng
御坊さん
おぼうさん
vocabulary vocab word
nhà sư
thầy tu
con trai (của người khác)
御坊さん 御坊さん おぼうさん nhà sư, thầy tu, con trai (của người khác)
Ý nghĩa
nhà sư thầy tu và con trai (của người khác)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0