Từ vựng
徒歩
かち
vocabulary vocab word
nhóm
tập hợp
băng đảng
đoàn thể
người
徒歩 徒歩-2 かち nhóm, tập hợp, băng đảng, đoàn thể, người
Ý nghĩa
nhóm tập hợp băng đảng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かち
vocabulary vocab word
nhóm
tập hợp
băng đảng
đoàn thể
người