Từ vựng
徒口
むだぐち
vocabulary vocab word
chuyện phiếm
tán gẫu vô bổ
徒口 徒口 むだぐち chuyện phiếm, tán gẫu vô bổ
Ý nghĩa
chuyện phiếm và tán gẫu vô bổ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
むだぐち
vocabulary vocab word
chuyện phiếm
tán gẫu vô bổ