Từ vựng
むだぐち
むだぐち
vocabulary vocab word
chuyện phiếm
tán gẫu vô bổ
むだぐち むだぐち むだぐち chuyện phiếm, tán gẫu vô bổ
Ý nghĩa
chuyện phiếm và tán gẫu vô bổ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
むだぐち
vocabulary vocab word
chuyện phiếm
tán gẫu vô bổ