Từ vựng
後援会
こうえんかい
vocabulary vocab word
nhóm hỗ trợ
câu lạc bộ người hâm mộ
ban vận động tranh cử
後援会 後援会 こうえんかい nhóm hỗ trợ, câu lạc bộ người hâm mộ, ban vận động tranh cử
Ý nghĩa
nhóm hỗ trợ câu lạc bộ người hâm mộ và ban vận động tranh cử
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0