Từ vựng
後始末
あとしまつ
vocabulary vocab word
giải quyết (một việc)
sắp xếp lại
kết thúc (công việc)
xử lý hậu quả
dọn dẹp sau đó
thu dọn (khi xong việc)
後始末 後始末 あとしまつ giải quyết (một việc), sắp xếp lại, kết thúc (công việc), xử lý hậu quả, dọn dẹp sau đó, thu dọn (khi xong việc)
Ý nghĩa
giải quyết (một việc) sắp xếp lại kết thúc (công việc)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0