Từ vựng
こうてんてき後天的 こうてんてき後天的 こうてんてき後天的

Ý nghĩa

thu được (ví dụ: đặc điểm) học được (ví dụ: hành vi) và hậu nghiệm

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠