Từ vựng
後ろ姿
うしろすがた
vocabulary vocab word
dáng lưng
hình dáng nhìn từ phía sau
cảnh tượng rời đi
bóng lưng
後ろ姿 後ろ姿 うしろすがた dáng lưng, hình dáng nhìn từ phía sau, cảnh tượng rời đi, bóng lưng
Ý nghĩa
dáng lưng hình dáng nhìn từ phía sau cảnh tượng rời đi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0