Từ vựng
たいぼう待望 たいぼう待望 たいぼう待望

Ý nghĩa

mong chờ trông đợi háo hức chờ đợi

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠