Từ vựng
待ち望む
まちのぞむ
vocabulary vocab word
mong chờ
trông ngóng
待ち望む 待ち望む まちのぞむ mong chờ, trông ngóng
Ý nghĩa
mong chờ và trông ngóng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
まちのぞむ
vocabulary vocab word
mong chờ
trông ngóng