Từ vựng
征衣
せいい
vocabulary vocab word
quần áo đi đường
quần áo du lịch
quân phục
征衣 征衣 せいい quần áo đi đường, quần áo du lịch, quân phục
Ý nghĩa
quần áo đi đường quần áo du lịch và quân phục
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0