Từ vựng
征する
せいする
vocabulary vocab word
chinh phục
khuất phục
vượt qua
征する 征する せいする chinh phục, khuất phục, vượt qua
Ý nghĩa
chinh phục khuất phục và vượt qua
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
せいする
vocabulary vocab word
chinh phục
khuất phục
vượt qua