Từ vựng
往訪
おうほう
vocabulary vocab word
đi thăm (ai đó)
ghé thăm
往訪 往訪 おうほう đi thăm (ai đó), ghé thăm
Ý nghĩa
đi thăm (ai đó) và ghé thăm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
おうほう
vocabulary vocab word
đi thăm (ai đó)
ghé thăm