Từ vựng
彼岸
ひがん
vocabulary vocab word
tuần phân điểm (khi tổ chức lễ Phật giáo)
lễ Phật giáo trong tuần phân điểm
niết bàn
bờ bên kia
bờ đối diện
bờ bên kia
彼岸 彼岸 ひがん tuần phân điểm (khi tổ chức lễ Phật giáo), lễ Phật giáo trong tuần phân điểm, niết bàn, bờ bên kia, bờ đối diện, bờ bên kia
Ý nghĩa
tuần phân điểm (khi tổ chức lễ Phật giáo) lễ Phật giáo trong tuần phân điểm niết bàn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0