Từ vựng
彼奴
きゃつ
vocabulary vocab word
hắn
cô ta
thằng đó
cái đó
thứ đó
vật đó
彼奴 彼奴-3 きゃつ hắn, cô ta, thằng đó, cái đó, thứ đó, vật đó
Ý nghĩa
hắn cô ta thằng đó
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きゃつ
vocabulary vocab word
hắn
cô ta
thằng đó
cái đó
thứ đó
vật đó