Từ vựng
影響力
えいきょうりょく
vocabulary vocab word
ảnh hưởng
uy tín
thế lực
影響力 影響力 えいきょうりょく ảnh hưởng, uy tín, thế lực
Ý nghĩa
ảnh hưởng uy tín và thế lực
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
えいきょうりょく
vocabulary vocab word
ảnh hưởng
uy tín
thế lực