Từ vựng
彫込む
ほりこむ
vocabulary vocab word
khắc vào
cắt vào
chạm khắc vào
khắc chữ vào
彫込む 彫込む ほりこむ khắc vào, cắt vào, chạm khắc vào, khắc chữ vào
Ý nghĩa
khắc vào cắt vào chạm khắc vào
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0