Từ vựng
彫工
ちょうこう
vocabulary vocab word
thợ chạm khắc
thợ khắc
nhà điêu khắc
彫工 彫工 ちょうこう thợ chạm khắc, thợ khắc, nhà điêu khắc
Ý nghĩa
thợ chạm khắc thợ khắc và nhà điêu khắc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちょうこう
vocabulary vocab word
thợ chạm khắc
thợ khắc
nhà điêu khắc