Từ vựng
彫像
ちょうぞう
vocabulary vocab word
tượng điêu khắc
tác phẩm điêu khắc
彫像 彫像 ちょうぞう tượng điêu khắc, tác phẩm điêu khắc
Ý nghĩa
tượng điêu khắc và tác phẩm điêu khắc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちょうぞう
vocabulary vocab word
tượng điêu khắc
tác phẩm điêu khắc