Từ vựng
彫り物
ほりもの
vocabulary vocab word
tác phẩm chạm khắc
tác phẩm khắc
tác phẩm điêu khắc
hình xăm
彫り物 彫り物 ほりもの tác phẩm chạm khắc, tác phẩm khắc, tác phẩm điêu khắc, hình xăm
Ý nghĩa
tác phẩm chạm khắc tác phẩm khắc tác phẩm điêu khắc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0