Từ vựng
彩画
さいが
vocabulary vocab word
tranh màu
bức họa màu
bức tranh
彩画 彩画 さいが tranh màu, bức họa màu, bức tranh
Ý nghĩa
tranh màu bức họa màu và bức tranh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さいが
vocabulary vocab word
tranh màu
bức họa màu
bức tranh