Từ vựng
形成
けいせい
vocabulary vocab word
sự hình thành
sự tạo hình
sự tạo nên
sự định hình
sự tạo dáng
sự sửa chữa (ví dụ: bằng phẫu thuật thẩm mỹ)
sự thay thế
-tạo hình
形成 形成 けいせい sự hình thành, sự tạo hình, sự tạo nên, sự định hình, sự tạo dáng, sự sửa chữa (ví dụ: bằng phẫu thuật thẩm mỹ), sự thay thế, -tạo hình
Ý nghĩa
sự hình thành sự tạo hình sự tạo nên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0