Từ vựng
形式
けいしき
vocabulary vocab word
hình thức (đối lập với nội dung)
định dạng
dạng thức
phong cách
cách thức
nghi thức
mẫu thức
kiểu thức
dạng (song tuyến
bậc hai
v.v.)
形式 形式 けいしき hình thức (đối lập với nội dung), định dạng, dạng thức, phong cách, cách thức, nghi thức, mẫu thức, kiểu thức, dạng (song tuyến, bậc hai, v.v.)
Ý nghĩa
hình thức (đối lập với nội dung) định dạng dạng thức
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0