Từ vựng
形体
なりかたち
vocabulary vocab word
hình dạng
hình thể
dáng vẻ
cấu trúc hình thái
形体 形体-2 なりかたち hình dạng, hình thể, dáng vẻ, cấu trúc hình thái
Ý nghĩa
hình dạng hình thể dáng vẻ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0