Từ vựng
弾道
だんどう
vocabulary vocab word
quỹ đạo
đường đạn
đạn đạo
弾道 弾道 だんどう quỹ đạo, đường đạn, đạn đạo
Ý nghĩa
quỹ đạo đường đạn và đạn đạo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
だんどう
vocabulary vocab word
quỹ đạo
đường đạn
đạn đạo