Từ vựng
強調
きょうちょう
vocabulary vocab word
nhấn mạnh
tập trung vào
làm nổi bật
gạch chân
nhấn mạnh hơn
làm rõ nét
nhấn mạnh đặc điểm
giọng điệu mạnh mẽ
sắc thái vững chắc
強調 強調 きょうちょう nhấn mạnh, tập trung vào, làm nổi bật, gạch chân, nhấn mạnh hơn, làm rõ nét, nhấn mạnh đặc điểm, giọng điệu mạnh mẽ, sắc thái vững chắc
Ý nghĩa
nhấn mạnh tập trung vào làm nổi bật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0