Từ vựng
強硬軍
きょうこうぐん
vocabulary vocab word
hành quân cưỡng bức
làm việc theo lịch trình khắt khe
強硬軍 強硬軍 きょうこうぐん hành quân cưỡng bức, làm việc theo lịch trình khắt khe
Ý nghĩa
hành quân cưỡng bức và làm việc theo lịch trình khắt khe
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0