Từ vựng
きょうしんぞう強心臓 きょうしんぞう強心臓 きょうしんぞう強心臓

Ý nghĩa

sự táo bạo gan dạ lòng can đảm

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

強心臓
sự táo bạo, gan dạ, lòng can đảm...
きょうしんぞう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠