Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
弱り目に祟り目
よわりめにたたりめ
vocabulary vocab word
Họa vô đơn chí
弱ri目ni祟ri目
yowarimenitatarime
弱り目に祟り目
弱り目に祟り目
よわりめにたたりめ
Họa vô đơn chí
よ
わ
り
め
に
た
た
り
め
弱
り
目
に
祟
り
目
よ
わ
り
め
に
た
た
り
め
弱
り
目
に
祟
り
目
よ
わ
り
め
に
た
た
り
め
弱
り
目
に
祟
り
目
Ý nghĩa
Họa vô đơn chí
Họa vô đơn chí
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/7
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
弱り目に祟り目
Họa vô đơn chí
よわりめにたたりめ
弱
yếu, mỏng manh
よわ.い, よわ.る, ジャク
𢎥
弓
cây cung, cung (dùng trong bắn cung, đàn violin)
ゆみ, キュウ
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
𢎥
弓
cây cung, cung (dùng trong bắn cung, đàn violin)
ゆみ, キュウ
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
祟
lời nguyền, ám ảnh
たた.る, たた.り, スイ
出
lối ra, rời đi, đi ra ngoài...
で.る, -で, シュツ
屮
tay trái, bộ thảo cổ (số 45)
ひだりて, テツ, サ
凵
hình hộp mở, bộ thủ hộp mở (số 17)
カン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
凵
hình hộp mở, bộ thủ hộp mở (số 17)
カン
示
chỉ ra, biểu thị, trình bày...
しめ.す, ジ, シ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.