Từ vựng
弥猛
vocabulary vocab word
nhiệt tình
háo hức
thiếu kiên nhẫn
弥猛 弥猛 nhiệt tình, háo hức, thiếu kiên nhẫn
弥猛
Ý nghĩa
nhiệt tình háo hức và thiếu kiên nhẫn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
nhiệt tình
háo hức
thiếu kiên nhẫn