Từ vựng
弥栄
いやさか
vocabulary vocab word
thịnh vượng
phát triển thịnh vượng
hưng thịnh
chúc mọi điều tốt đẹp nhất
chúc tất cả những điều tốt nhất
hoan hô
hoan hô
弥栄 弥栄 いやさか thịnh vượng, phát triển thịnh vượng, hưng thịnh, chúc mọi điều tốt đẹp nhất, chúc tất cả những điều tốt nhất, hoan hô, hoan hô
Ý nghĩa
thịnh vượng phát triển thịnh vượng hưng thịnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0